竹笘 zhú shān · trúc thiêm Hán Việt: trúc thiêm · Pinyin: zhú shān Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 笘 (thiêm)Pinyinzhú shānHán Việttrúc thiêmCấu tạo竹 + 笘 · trúc + thiêm nghĩa thành phần: trúc + thiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时儿童练习写字所用的竹板。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时儿童练习写字所用的竹板。