竹笙

zhú shēngtrúc sanh

Hán Việt: trúc sanh · Pinyin: zhú shēng

Tổng quan

nấm trúc

Cấu tạo: 竹 (trúc) + 笙 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nấm tre
  • Tần suất từ nấm trúc
  • Biên soạn 竹笙 húshēng n. bamboo fungus

Eng

  • Cihui bamboo fungus
  • Tần suất từ 竹笙 húshēng n. bamboo fungus

Từ liên quan

Gần nghĩa

竹东 · 竹内 · 竹刀 · 竹制 · 竹刻 · 竹北 · 竹南 · 竹器