竹笙 zhú shēng · trúc sanh Hán Việt: trúc sanh · Pinyin: zhú shēng Tổng quan nấm trúc Cấu tạo: 竹 (trúc) + 笙 (sanh)Pinyinzhú shēngHán Việttrúc sanhCấu tạo竹 + 笙 · trúc + sanh nghĩa thành phần: trúc + sanh Nghĩa ViệtCihui nấm trúcEngCC-CEDICT bamboo fungusCihui bamboo fungus