竹笥 zhú sì · trúc tứ Hán Việt: trúc tứ · Pinyin: zhú sì Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 笥 (tứ)Pinyinzhú sìHán Việttrúc tứCấu tạo竹 + 笥 · trúc + tứ nghĩa thành phần: trúc + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用以盛放衣物书籍等的竹制盛器。Tân Hoa Tự Điển 1.用以盛放衣物书籍等的竹制盛器。