竹筋 zhú jīn · trúc cân Hán Việt: trúc cân · Pinyin: zhú jīn Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 筋 (cân)Pinyinzhú jīnHán Việttrúc cânCấu tạo竹 + 筋 · trúc + cân nghĩa thành phần: trúc + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用竹子作材料代替混凝土中所使用的钢筋﹐称为竹筋。Tân Hoa Tự Điển 1.用竹子作材料代替混凝土中所使用的钢筋﹐称为竹筋。