竹筏
trúc phiệt
Hán Việt: trúc phiệt · Pinyin: zhú fá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以數根竹子並排綁成,為簡便的渡水交通工具。也稱為「竹排」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用粗竹竿编排而成的渡水用具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用粗竹竿编排而成的渡水用具。
Eng
- Cihui 竹筏 húfá* n. bamboo raft M:²zhī
ja
- JMdict Taiwanese bamboo raft