竹筩
trúc đồng
Hán Việt: trúc đồng · Pinyin: zhú tóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"竹筒"; 竹制的管形盛器;竹管; 古代少数民族妇女的一种管状饰物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"竹筒"。 2.竹制的管形盛器;竹管。 3.古代少数民族妇女的一种管状饰物。
Hán Việt: trúc đồng · Pinyin: zhú tóng