竹筭 zhú suàn · trúc toán Hán Việt: trúc toán · Pinyin: zhú suàn Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 筭 (toán)Pinyinzhú suànHán Việttrúc toánCấu tạo竹 + 筭 · trúc + toán nghĩa thành phần: trúc + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代计算用的竹筹。Tân Hoa Tự Điển 1.古代计算用的竹筹。