竹筱

zhú xiǎo trúc tiểu

Hán Việt: trúc tiểu · Pinyin: zhú xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (tiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小竹;细竹; 指竹的细枝条; 竹林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小竹;细竹。 2.指竹的细枝条。 3.竹林。