竹筲 zhú shāo · trúc sao Hán Việt: trúc sao · Pinyin: zhú shāo Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 筲 (sao)Pinyinzhú shāoHán Việttrúc saoCấu tạo竹 + 筲 · trúc + sao nghĩa thành phần: trúc + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代盛饭的竹器﹐容一斗二升﹐一说容五升。Tân Hoa Tự Điển 1.古代盛饭的竹器﹐容一斗二升﹐一说容五升。