竹籤
trúc thiêm
Hán Việt: trúc thiêm · Pinyin: zhú qiān
Tổng quan
xiên tre | thẻ tre dùng trong bói toán hoặc cờ bạc
Nghĩa
Việt
- Cihui xiên tre | thẻ tre dùng trong bói toán hoặc cờ bạc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"竹签"。
Eng
- CC-CEDICT bamboo skewer|bamboo slip used in divination or gambling
- Cihui 竹簽 zhúqiān* n. pointed slip of bamboo M:²gēn
ja
- JMdict thin strip of bamboo