竹簡
trúc giản
Hán Việt: trúc giản · Pinyin: zhú jiǎn
Tổng quan
thẻ tre (dùng để viết thời xưa)
Nghĩa
Việt
- Cihui thẻ tre (dùng để viết thời xưa)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 竹片。古代紙未發明前,將竹剖削成片,在上面刻寫文字,稱為「竹簡」。《後漢書.卷七八.宦者傳.蔡倫傳》:「自古書契多編以竹簡,其用縑帛者謂之為紙。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古时书写用的竹片出土文物中有大量竹简。
Eng
- CC-CEDICT bamboo slips (used for writing on in ancient times)
- Cihui bamboo slips (used for writing on in ancient times)
ja
- JMdict bamboo writing strip