竹管

zhú guǎn trúc quản

Hán Việt: trúc quản · Pinyin: zhú guǎn

Tổng quan

ống tre

Cấu tạo: (trúc) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống tre

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指部分竹的茎杆。也称竹筒。因其中空﹐成管筒状﹐故称。通节可用以引水﹐截断可制盛器等; 指箫笛一类的竹制管乐器; 指笔; 竹子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指部分竹的茎杆。也称竹筒。因其中空﹐成管筒状﹐故称。通节可用以引水﹐截断可制盛器等。 2.指箫笛一类的竹制管乐器。 3.指笔。 4.竹子。

Eng

  • CC-CEDICT bamboo pipe
  • Cihui bamboo pipe