竹箭

zhú jiàn trúc tiến

Hán Việt: trúc tiến · Pinyin: zhú jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即筱。细竹; 竹制的利箭。《慎子》佚文"河之下龙门,其流驶如竹箭,驷马追弗能及。"后因以"竹箭"喻河流迅疾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即筱。细竹。 2.竹制的利箭。《慎子》佚文"河之下龙门,其流驶如竹箭,驷马追弗能及。"后因以"竹箭"喻河流迅疾。