竹節
trúc tiết
Hán Việt: trúc tiết · Pinyin: zhú jié
Tổng quan
đốt tre
Nghĩa
Việt
- Cihui đốt tre
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竹子各段之间相连突出的部位; 喻坚贞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.竹子各段之间相连突出的部位。 2.喻坚贞。
Eng
- CC-CEDICT bamboo joint
- Cihui bamboo joint