竹篦
trúc bề
Hán Việt: trúc bề · Pinyin: zhú bì
Tổng quan
lược tre trúc bề (物名)又作竹篦子,涅槃經謂之金錍,為點眼藥之具。見金錍條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui lược tre trúc bề (物名)又作竹篦子,涅槃經謂之金錍,為點眼藥之具。見金錍條。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"竹笓"; 即批头棍。一种用竹片扎成的刑具; 竹制梳头用具。即篦子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"竹笓"。 2.即批头棍。一种用竹片扎成的刑具。 3.竹制梳头用具。即篦子。
Eng
- CC-CEDICT bamboo comb
- Cihui bamboo comb