竹篾

zhú miè trúc miệt

Hán Việt: trúc miệt · Pinyin: zhú miè

Tổng quan

dải tre

Cấu tạo: (trúc) + (miệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dải tre

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 薄而狹長的細竹片,可用以編製竹簍、竹籃等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剖削成一定规格的竹皮;成条的薄竹片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剖削成一定规格的竹皮;成条的薄竹片。

Eng

  • CC-CEDICT bamboo strip
  • Cihui bamboo strip