竹簾

zhú lián trúc liêm

Hán Việt: trúc liêm · Pinyin: zhú lián

Tổng quan

màn trúc

Cấu tạo: (trúc) + (liêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màn trúc
  • Cihui ấm màn treo cửa đan bằng tre. trúc liêm trúc liêm ☆Tấm màn treo cửa đan bằng tre.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用竹條編成的簾子。如:「晚風透過竹簾徐徐吹進屋內,有一種說不出的清涼。」

Eng

  • Cihui 竹簾 húlián n. bamboo screen/curtain M:²dào