竹籟

zhú lài trúc lại

Hán Việt: trúc lại · Pinyin: zhú lài

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风吹动竹子发出的声音; 指笛声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风吹动竹子发出的声音。 2.指笛声。