竹籟 zhú lài · trúc lại Hán Việt: trúc lại · Pinyin: zhú lài Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 籟 (lại)Pinyinzhú làiHán Việttrúc lạiCấu tạo竹 + 籟 · trúc + lại nghĩa thành phần: trúc + lại