竹籠

zhú lóng trúc lung

Hán Việt: trúc lung · Pinyin: zhú lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (lung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用竹片編成的籠子。唐.賈島〈題皇甫荀藍田廳〉詩:「竹籠拾山果,瓦瓶擔石泉。」《水滸傳》第四三回:「入屋內來,去房中搜看,只見有兩個竹籠,盛些舊衣裳。」

Eng

  • Cihui 竹籠 zhúlóng* n. bamboo cage M:²zhī