竹籬
trúc li
Hán Việt: trúc li · Pinyin: zhú lí
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui àng rào tre. trúc li trúc li ☆Hàng rào tre.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以竹圍成的籬笆。如:「前面圍著竹籬的房子就是外婆家。」
Eng
- Cihui 竹籬 húlí n. bamboo fence M:²dào