竹籬

zhú lítrúc li

Hán Việt: trúc li · Pinyin: zhú lí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用竹编的篱笆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以竹圍成的籬笆。如:「前面圍著竹籬的房子就是外婆家。」

Cấu tạo: 竹 (trúc) + 籬 (li)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rào tre
  • Biên soạn 竹籬 húlí n. bamboo fence M:²dào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以竹圍成的籬笆。如:「前面圍著竹籬的房子就是外婆家。」

Eng

  • Cihui 竹籬 húlí n. bamboo fence M:²dào

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

篱笆