竹粉 zhú fěn · trúc phấn Hán Việt: trúc phấn · Pinyin: zhú fěn Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 粉 (phấn)Pinyinzhú fěnHán Việttrúc phấnCấu tạo竹 + 粉 · trúc + phấn nghĩa thành phần: trúc + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笋壳脱落时附着在竹节旁的白色粉末。Tân Hoa Tự Điển 1.笋壳脱落时附着在竹节旁的白色粉末。