竹絲
trúc ti
Hán Việt: trúc ti · Pinyin: zhú sī
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ng trúc và dây tơ, chỉ đàn sáo, tiếng đàn tiếng sáo. trúc ti trúc ti ☆Ống trúc và dây tơ, chỉ đàn sáo, tiếng đàn tiếng sáo.
Eng
- Cihui 竹絲 húsī n. bamboo splints