竹纜 zhú lǎn · trúc lãm Hán Việt: trúc lãm · Pinyin: zhú lǎn Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 纜 (lãm)Pinyinzhú lǎnHán Việttrúc lãmCấu tạo竹 + 纜 · trúc + lãm nghĩa thành phần: trúc + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用竹篾绞成的粗索。常用以拴船。Tân Hoa Tự Điển 1.用竹篾绞成的粗索。常用以拴船。