竹縷

zhú lǚ trúc lũ

Hán Việt: trúc lũ · Pinyin: zhú lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代上元节挂的一种用竹丝编的彩灯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代上元节挂的一种用竹丝编的彩灯。