竹罐 trúc quán Hán Việt: trúc quán Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 罐 (quán)Hán Việttrúc quánCấu tạo竹 + 罐 · trúc + quán nghĩa thành phần: trúc + quán Nghĩa EngCihui 竹罐 húguàn n. bamboo jar M:²zhī