竹義 zhú yì · trúc nghĩa Hán Việt: trúc nghĩa · Pinyin: zhú yì Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 義 (nghĩa)Pinyinzhú yìHán Việttrúc nghĩaCấu tạo竹 + 義 · trúc + nghĩa nghĩa thành phần: trúc + nghĩa