竹腳 zhú jiǎo · trúc cước Hán Việt: trúc cước · Pinyin: zhú jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 腳 (cước)Pinyinzhú jiǎoHán Việttrúc cướcCấu tạo竹 + 腳 · trúc + cước nghĩa thành phần: trúc + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。种竹时为加高地势而堆积的泥土。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。种竹时为加高地势而堆积的泥土。