竹膏 zhú gāo · trúc cao Hán Việt: trúc cao · Pinyin: zhú gāo Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 膏 (cao)Pinyinzhú gāoHán Việttrúc caoCấu tạo竹 + 膏 · trúc + cao nghĩa thành phần: trúc + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹黄的别称。见明李时珍《本草纲目.木四.竹黄》。Tân Hoa Tự Điển 1.竹黄的别称。见明李时珍《本草纲目.木四.竹黄》。