竹色 zhú sè · trúc sắc Hán Việt: trúc sắc · Pinyin: zhú sè Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 色 (sắc)Pinyinzhú sèHán Việttrúc sắcCấu tạo竹 + 色 · trúc + sắc nghĩa thành phần: trúc + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹子的色泽。Tân Hoa Tự Điển 1.竹子的色泽。