竹苓

zhú líng trúc linh

Hán Việt: trúc linh · Pinyin: zhú líng

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雷丸的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雷丸的别称。