竹茭 zhú jiāo · trúc giao Hán Việt: trúc giao · Pinyin: zhú jiāo Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 茭 (giao)Pinyinzhú jiāoHán Việttrúc giaoCấu tạo竹 + 茭 · trúc + giao nghĩa thành phần: trúc + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用作燃料的枯竹; 竹制的杯珓﹐旧时用以占卜吉凶。Tân Hoa Tự Điển 1.用作燃料的枯竹。 2.竹制的杯珓﹐旧时用以占卜吉凶。