竹茹

zhú rú trúc như

Hán Việt: trúc như · Pinyin: zhú rú

Tổng quan

vỏ tre (Bambusa tuldoides) dùng trong y học Trung Quốc

Cấu tạo: (trúc) + (như)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỏ tre (Bambusa tuldoides) dùng trong y học Trung Quốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.自竹黃上鉋取的細絲,可以入藥。 2.比喻瑣碎的事物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种中药。淡竹或苦竹茎﹐经除去绿色表层后﹐用刀刮出的带状物。能清热除烦﹑和胃止呕等。见明李时珍《本草纲目.木四.竹》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种中药。淡竹或苦竹茎﹐经除去绿色表层后﹐用刀刮出的带状物。能清热除烦﹑和胃止呕等。见明李时珍《本草纲目.木四.竹》。

Eng

  • CC-CEDICT bamboo shavings (Bambusa tuldoides) used in Chinese medicine
  • Cihui bamboo shavings (Bambusa tuldoides) used in Chinese medicine