竹菜

zhú cài trúc thái

Hán Việt: trúc thái · Pinyin: zhú cài

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物名。生竹林下﹐羽状复叶似水芹﹐茎叶皆细而可食; 鸭跖草的别称。见明李时珍《本草纲目.草五.鸭跖草》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。生竹林下﹐羽状复叶似水芹﹐茎叶皆细而可食。 2.鸭跖草的别称。见明李时珍《本草纲目.草五.鸭跖草》。

Eng

  • Cihui 竹菜 húcài n. edible plant