竹萌

zhú méng trúc manh

Hán Việt: trúc manh · Pinyin: zhú méng

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (manh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竹筍的別名。參見「竹筍」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笋的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笋的别称。