竹落 zhú luò · trúc lạc Hán Việt: trúc lạc · Pinyin: zhú luò Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 落 (lạc)Pinyinzhú luòHán Việttrúc lạcCấu tạo竹 + 落 · trúc + lạc nghĩa thành phần: trúc + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"竹络"; 竹笼。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"竹络"。 2.竹笼。