竹葉
trúc diệp
Hán Việt: trúc diệp · Pinyin: zhú yè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.竹類植物的葉片,狹長形,先端銳尖,基部圓鈍。寬大者可用來包粽子、編斗笠。 2.竹葉青的簡稱。參見「竹葉青」條。
Eng
- Cihui 竹葉 húyè n. bamboo leaf
Hán Việt: trúc diệp · Pinyin: zhú yè