竹蝨

zhú shī trúc sắt

Hán Việt: trúc sắt · Pinyin: zhú shī

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (sắt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种寄生在竹上的小虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种寄生在竹上的小虫。