竹蟶 trúc sanh Hán Việt: trúc sanh Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 蟶 (sanh)Hán Việttrúc sanhCấu tạo竹 + 蟶 · trúc + sanh nghĩa thành phần: trúc + sanh Nghĩa EngCihui 竹蟶 húchēng n. <zoo.> razor clam/shell M:²zhī