竹蜂

trúc phong

Hán Việt: trúc phong

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 竹蜂 húfēng n. Sichuan bees that usually build their nests in wild bamboos M:²zhī/¹qún