竹行 zhú xíng · trúc hành Hán Việt: trúc hành · Pinyin: zhú xíng Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 行 (hành)Pinyinzhú xíngHán Việttrúc hànhCấu tạo竹 + 行 · trúc + hành nghĩa thành phần: trúc + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收购和出售竹子的营业机构。Tân Hoa Tự Điển 1.收购和出售竹子的营业机构。