竹谿 trúc khê Hán Việt: trúc khê Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 谿 (khê)Hán Việttrúc khêCấu tạo竹 + 谿 · trúc + khê nghĩa thành phần: trúc + khê