竹輿
trúc dư
Hán Việt: trúc dư · Pinyin: zhú yú
Tổng quan
xe làm bằng tre | kiệu
Nghĩa
Việt
- Cihui xe làm bằng tre | kiệu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 竹製的轎子。元.尹廷高〈雙溪道中值風雨〉詩:「竹輿咿𠵣嶺嶇崎,三宿纔方出翠微。」也稱為「竹箯」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竹轿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.竹轿。
Eng
- CC-CEDICT a bamboo carriage|a palanquin
- Cihui a bamboo carriage; a palanquin