竹迳 trúc kính Hán Việt: trúc kính Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 迳 (kính)Hán Việttrúc kínhCấu tạo竹 + 迳 · trúc + kính nghĩa thành phần: trúc + kính