竹迷

zhú mí trúc mê

Hán Việt: trúc mê · Pinyin: zhú mí

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (mê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即竹醉日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即竹醉日。