竹邨 zhú cūn · trúc thôn Hán Việt: trúc thôn · Pinyin: zhú cūn Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 邨 (thôn)Pinyinzhú cūnHán Việttrúc thônCấu tạo竹 + 邨 · trúc + thôn nghĩa thành phần: trúc + thôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"竹村"。