竹郎 zhú láng · trúc lang Hán Việt: trúc lang · Pinyin: zhú láng Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 郎 (lang)Pinyinzhú lángHán Việttrúc langCấu tạo竹 + 郎 · trúc + lang nghĩa thành phần: trúc + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即竹王; 竹的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.即竹王。 2.竹的美称。