竹針 trúc châm Hán Việt: trúc châm Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 針 (châm)Hán Việttrúc châmCấu tạo竹 + 針 · trúc + châm nghĩa thành phần: trúc + châm Nghĩa EngCihui 竹針 húzhēn n. bamboo knitting needle