竹閉 zhú bì · trúc bế Hán Việt: trúc bế · Pinyin: zhú bì Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 閉 (bế)Pinyinzhú bìHán Việttrúc bếCấu tạo竹 + 閉 · trúc + bế nghĩa thành phần: trúc + bế