竹門 zhú mén · trúc môn Hán Việt: trúc môn · Pinyin: zhú mén Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 門 (môn)Pinyinzhú ménHán Việttrúc mônCấu tạo竹 + 門 · trúc + môn nghĩa thành phần: trúc + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹制之门。Tân Hoa Tự Điển 1.竹制之门。